Một buổi chiều cuối thu, nắng vàng như mật ong rót xuống những con đường lát đá xanh của Biên Kính, làm dịu đi phần nào cái lạnh buốt giá thường nhật.
Quán mì vắng khách. Lão Trương đang thu dọn bát đũa trên chiếc bàn gỗ lim ở góc quán, nơi một vị khách trẻ vừa rời đi cách đây không lâu. Đó là một cậu thư sinh mặt búng ra sữa, dáng người mảnh khảnh, mặc bộ quân phục rộng thùng thình không vừa vặn. Cậu ta gọi một bát "Mì Dương Xuân" (mì nước trong, chỉ có hành và chút mỡ) – món rẻ nhất trong thực đơn, và ngồi ăn một cách chậm rãi, đôi mắt đỏ hoe như vừa khóc.
Khi Lão Trương nhấc bát mì đã cạn nước lên, ông phát hiện ra một vật nằm bên dưới.
Đó là một phong thư.
Phong bì làm bằng giấy dó thô ráp, mép giấy hơi sờn, trên mặt giấy có vài vết loang lổ do nước mắt khô lại. Dòng chữ đề bên ngoài được viết nắn nót bằng mực tàu, nét chữ thanh thoát nhưng run rẩy: "Gửi A Ly - Thôn Hạnh Hoa, Phủ Giang Nam."
Lão Trương cầm bức thư lên. Nó nhẹ bẫng, nhưng ông cảm thấy nó nặng tựa ngàn cân. Ông biết bức thư này chứa đựng điều gì. Ở cái chốn biên cương "cổ lai chinh chiến kỷ nhân hồi" (xưa nay chinh chiến mấy ai về) này, những bức thư thế này thường là di thư.
Ông chạy vội ra cửa, ngó nghiêng tìm kiếm bóng dáng cậu lính trẻ. Nhưng con phố dài hun hút tấp nập người ngựa, bóng dáng nhỏ bé ấy đã hòa lẫn vào dòng người trôi về phía doanh trại.
Lão Trương thở dài, khép cửa quán sớm hơn thường lệ. Ông treo tấm biển "Tạm Nghỉ" lên, rồi quay vào trong, châm một tẩu thuốc, ngồi trầm ngâm ngắm nhìn bức thư.
Ký ức ùa về như thác lũ.
Hai mươi năm trước, ông cũng từng là một chàng trai trẻ như thế, cũng cầm bút viết một bức thư gửi về quê nhà trước trận quyết chiến ở ải Nhạn Môn. Bức thư ấy ông gửi cho người con gái ông yêu, hứa rằng "đợi hoa mai nở, ta sẽ về cưới nàng". Nhưng rồi, trận chiến ấy ông mất đi một cái chân, mất đi đồng đội, và mất luôn cả dũng khí để trở về. Bức thư ấy, ông đã xé nát vào đêm ông giải ngũ, chọn cách trốn chạy đến biên giới này làm một kẻ bán mì vô danh. Ông để nàng chờ đợi trong vô vọng, hay để nàng tin rằng ông đã chết, đó là nỗi hối hận lớn nhất đời ông.
"Đừng để lỡ một đời người..." Lão Trương lẩm bẩm, giọng khàn đặc khói thuốc.
Ông nhìn kỹ phong thư. Không có tem, cũng không có dấu triện của quân bưu. Cậu lính trẻ kia có lẽ không đủ tiền gửi, hoặc cậu ta đã định xé nó đi nhưng lại không nỡ, đành bỏ quên lại đây như một sự trốn tránh.
Lão Trương đứng dậy, khoác lên mình chiếc áo bông dày, giấu bức thư vào túi ngực, sát trái tim. Ông tập tễnh bước ra khỏi quán, đi về phía Trạm Quân Bưu ở phía Đông thành.
Gió chiều thổi mạnh, cuốn bụi cát mù mịt. Cái chân trái tật nguyền của ông đau nhức mỗi khi trời trở gió, nhưng bước chân ông vẫn kiên định.
Đến trạm bưu, viên quan quản lý đang ngáp ngắn ngáp dài, chuẩn bị đóng cửa. Thấy Lão Trương, hắn nhíu mày:
"Lão Trương? Hôm nay không bán mì sao lại mò đến đây?"
"Gửi thư," Lão Trương đặt phong thư lên quầy, kèm theo một nén bạc vụn – số tiền bằng cả tuần bán mì của ông. "Gửi hỏa tốc về Giang Nam. Phải đảm bảo tận tay người nhận."
Viên quan nhìn nén bạc, mắt sáng lên, thái độ thay đổi hẳn. Hắn cầm phong thư lên soi mói: "Thư của lính mới à? Chà, không có dấu kiểm duyệt của doanh trại... theo luật là không được gửi đâu nhé."
Lão Trương nhìn thẳng vào mắt hắn, ánh mắt của một người từng trải qua sinh tử khiến tên quan rùng mình. Ông rút từ trong tay áo ra một vật nhỏ, đặt mạnh xuống bàn.
Đó là một tấm thẻ bài bằng đồng đen cũ kỹ, khắc hình đầu hổ gầm – lệnh bài của "Hắc Hổ Doanh", đội quân tinh nhuệ nhất Đế quốc đã bị xóa sổ hai mươi năm trước.
"Dùng cái này để kiểm duyệt," Lão Trương nói, giọng trầm thấp đầy uy lực.
Viên quan mặt cắt không còn giọt máu, tay run rẩy cầm tấm thẻ bài lên. Hắn biết huyền thoại về Hắc Hổ Doanh. Hắn vội vàng dập đầu: "Tiểu nhân có mắt không tròng! Đại nhân... ngài cứ yên tâm, bức thư này sẽ được ưu tiên đi chuyến ngựa sớm nhất đêm nay."
Lão Trương thu lại tấm thẻ bài, cất vào tay áo. Cái lưng gù của ông dường như thẳng lên một chút.
"Cảm ơn."
Ông quay người bước ra khỏi trạm bưu. Mặt trời đang lặn dần sau dãy núi, nhuộm đỏ cả bầu trời như máu.
Trên đường về, ông ghé qua doanh trại tân binh. Ông không vào, chỉ đứng từ xa nhìn vào sân tập. Ông thấy cậu lính trẻ ban chiều đang đứng trong hàng ngũ, tay cầm giáo run rẩy nhưng ánh mắt nhìn về phương Nam đầy khao khát.
"Yên tâm đi nhóc," Lão Trương thầm nghĩ. "A Ly của cậu sẽ nhận được thư. Dù cậu có trở về hay không, ít nhất cô ấy sẽ biết cậu đã từng yêu cô ấy nhiều thế nào."
Tối hôm đó, quán mì mở cửa muộn. Lão Trương nấu một nồi nước dùng mới, bỏ thêm nhiều hồi hương hơn mọi ngày. Hương thơm ấm nồng lan tỏa, xua tan cái lạnh lẽo của đêm trường.
Một cơn gió lùa vào, làm bay tờ giấy đỏ ông dán trên vách tường. Trên đó là một câu thơ ông vừa viết vội lúc chiều:
"Mạc sầu tiền lộ vô tri kỷ, Thiên hạ thùy nhân bất thức quân." (Chớ buồn phía trước không tri kỷ, Trong thiên hạ ai người không biết anh.)
Lá thư đã đi, mang theo hy vọng. Và Lão Trương lại tiếp tục công việc của mình: múc những bát mì nóng hổi để sưởi ấm những dạ dày, và cả những trái tim đang run rẩy nơi biên ải này.





