Ba tháng sau ngày Bảng Vàng được niêm yết, con đường dẫn về làng An Lạc chứng kiến một cảnh tượng chưa từng có trong lịch sử. Con đường đất lầy lội năm xưa, nơi từng in dấu chân trần rỉ máu của người thư sinh nghèo, nay đã được quan sở tại cho san phẳng và đắp cao để đón chờ ngày trọng đại.
Cờ xí rợp trời, màu sắc rực rỡ tung bay trong gió. Tiếng trống, tiếng kèn vang vọng cả một vùng, làm xao động cả lũ chim trên cây. Đó là lễ "Vinh Quy Bái Tổ" – nghi thức đưa người đỗ đạt cao về làng để tạ ơn tổ tiên.
Ở trung tâm của đoàn rước, ngồi trên chiếc kiệu sơn son thiếp vàng, là Trần Minh. Hắn mặc áo gấm xanh của tân khoa, đầu đội mũ cánh chuồn, ngực cài hoa vàng. Trông hắn uy nghi, điềm tĩnh, nhưng ánh mắt hắn không nhìn vào đám đông đang reo hò hai bên đường. Đôi mắt ấy dán chặt vào phía chân trời, tìm kiếm mái tranh nghèo quen thuộc của gia đình.
Khi đoàn rước đến địa phận huyện, Quan Tri huyện – cha của Lý Hùng – đã đứng đợi sẵn, cúi rạp người bên vệ đường. Đứng sau ông ta là Lý Hùng, đầu cúi gằm, mặt mày tái mét, không còn chút nào vẻ ngạo nghễ ngày xưa. Kẻ từng đá văng rổ rau của Minh giờ đây thậm chí không dám nhìn thẳng vào bánh xe ngựa của hắn.
Minh ra hiệu cho đoàn rước dừng lại. Hắn bước xuống kiệu, đi về phía Lý Hùng đang run rẩy. Đám đông nín thở, chờ đợi một lời quở trách đanh thép hay một sự trừng phạt để rửa hận.
Thay vào đó, Minh chỉ nói: "Biển học mênh mông. Nếu ngươi dùng thời gian ghét bỏ người khác để mài giũa trí tuệ, có lẽ hôm nay chúng ta đã là đồng liêu."
Hắn quay lưng bước đi, để mặc Lý Hùng quỳ trong bụi đất, bị đánh gục không phải bởi đòn roi, mà bởi sự khoan dung to lớn của Minh.
Đoàn rước về đến làng An Lạc. Dân làng, già trẻ lớn bé, đổ ra xem chật kín. Họ nhìn Minh với ánh mắt kính sợ và tự hào. Hắn không còn là thằng bé nghèo khổ học bài bên ánh đom đóm năm nào; hắn đã hóa thành con rồng bay lên từ vũng ao tù của họ.
Nhưng khi đến gần đầu ngõ nhà mình, Minh ra lệnh ngừng trống. Hắn bước xuống kiệu, tháo bông hoa vàng trên ngực, và cởi bỏ đôi hài quan đang đi.
"Thưa quan Giải Nguyên?" người lính hầu ngơ ngác hỏi.
"Từ đây, ta sẽ đi bộ," Minh nói khẽ. "Đây là con đường cha ta đã cõng ta khi ta ốm. Đây là mảnh đất cha ta đã cày xới để nuôi ta. Ta không thể ngồi trên cao mà đi qua mồ hôi và máu của người."
Minh đi chân trần trên đoạn đường còn lại dẫn vào túp lều tranh xiêu vẹo. Ngôi nhà im lìm. Không có cờ hoa, không có trang hoàng lộng lẫy – chỉ có sự tôn nghiêm trầm mặc của cái nghèo.
Hắn đẩy cánh cửa tre kẽo kẹt bước vào.
Bên trong, ánh sáng lờ mờ. Ông Trần Lão đang nằm trên giường, hơi thở yếu ớt. Ông giống như một chiếc lá khô còn sót lại trên cành giữa mùa đông, chỉ chờ một cơn gió cuối cùng để rụng xuống.
Minh lao đến bên giường, quỳ sụp xuống. Những giọt nước mắt hắn đã kìm nén suốt kỳ thi, suốt lúc xướng danh, suốt buổi yến tiệc linh đình, cuối cùng cũng vỡ òa.
"Cha! Cha ơi, con về rồi!"
Mi mắt ông lão khẽ động đậy. Chậm rãi, khó nhọc, ông mở mắt. Đôi mắt đã đục ngầu, nhưng khi nhìn thấy màu áo gấm xanh mờ ảo, một tia sáng của sự sống bỗng bùng lên.
"Minh... con đó ư?" ông Trần Lão thì thào.
"Là con đây, cha," Minh nghẹn ngào. Hắn lấy chiếc ấn quan nặng trịch và tờ sắc phong của triều đình, đặt vào đôi bàn tay thô ráp của cha. "Con làm được rồi. Con là Giải Nguyên. Hoàng thượng đã ban cái này cho nhà ta."
Những ngón tay run rẩy của ông Trần Lão lần theo những đường chạm khắc trên chiếc ấn. Ông chạm vào lớp lụa mịn màng trên áo Minh. Một nụ cười, rạng rỡ và an lạc, nở trên gương mặt héo hon của ông. Đó là nụ cười của người nông dân sau cả một đời bão tố, cuối cùng cũng nhìn thấy vụ mùa vàng bội thu.
"Tốt... tốt lắm..." ông lão thở hắt ra. "Đời ta... không uổng phí rồi. Chiếc nghiên... chiếc nghiên đâu?"
Minh đưa tay vào trong áo, lấy ra cái túi vải đựng mảnh vỡ sắc nhọn của phiến đá đen. Hắn đặt nó nhẹ nhàng vào lòng bàn tay cha.
"Nó ở đây, thưa cha. Nó là khởi đầu của tất cả."
Ông Trần Lão ôm chặt mảnh đá vỡ vào ngực. Ông nhìn Minh lần cuối, ánh mắt chan chứa niềm tự hào và yêu thương vô hạn.
"Nhớ lấy con ơi... Mũ cánh chuồn nặng lắm. Đừng để nó đè nặng lên tâm con. Hãy... làm một người... tốt."
Bàn tay đang nắm mảnh đá buông lỏng. Hơi thở dừng lại. Nụ cười vẫn còn đọng lại trên môi ông, vĩnh cửu.
Minh cúi đầu, trán chạm xuống nền đất lạnh. Bên ngoài, cả làng đang ăn mừng, nhưng trong túp lều này, chỉ có sự im lặng và nỗi tiếc thương. Nhưng đó không phải là một nỗi đau bi kịch. Đó là sự hoàn thành trọn vẹn của một sứ mệnh thiêng liêng.
Nhiều năm sau đó, Trần Minh trở thành một vị quan thanh liêm nổi tiếng khắp triều đình, người luôn đứng về phía dân nghèo. Trong thư phòng rộng lớn của ngài, nơi chứa đầy sách quý và báu vật vua ban, ngài luôn dành một vị trí trang trọng nhất trên kệ cao nhất.
Ở đó, đặt trên một tấm nhung đỏ, không phải là tượng ngọc hay bát vàng. Đó là một mảnh vỡ sắc nhọn của chiếc nghiên mực màu đen – lời nhắc nhở về đốm lửa trong bụi trần đã thắp sáng cả một bầu trời, và về người cha đã tự thiêu đốt chính mình để soi đường cho con đi.





