Sức Nặng Của Ký Ức
Sức Nặng Của Ký Ức

Sức Nặng Của Ký Ức

Tác GiảFilip Dinh
Trạng TháiĐang tiến hành
Đánh Giá
4.7/6.0
Số Chương8 Chương

Tóm Tắt

Người ta thường bảo, mỗi bức ảnh là một kẻ cắp. Nó đánh cắp một tích tắc từ sự vĩnh hằng và giam cầm khoảnh khắc ấy mãi mãi trên một dải phim nhựa. Trong một thành phố đang lao vút về tương lai—một thành phố của những tòa tháp kính, của những màn hình rực sáng và những tiếng thông báo không bao giờ ngủ—chúng ta dường như đã quên mất sức nặng của sự vật. Chúng ta chạm, chúng ta lướt, chúng ta xóa. Ký ức của chúng ta được lưu trữ trên "đám mây", trôi nổi ở đâu đó vô hình, không trọng lượng, và dễ dàng bị vứt bỏ. Nhưng ở một góc khuất lãng quên của Phố Cổ, nơi những rễ cây đa làm nứt toác vỉa hè và không khí đượm mùi cà phê rang xay lẫn mùi mưa ẩm, thời gian vận hành theo một cơ chế hoàn toàn khác. Tại nơi đây, ký ức có trọng lượng. Chúng nặng tựa như một chiếc Leica M3 bằng đồng thau nguyên khối. Chúng có mùi của dầu máy và da thuộc cũ kỹ. Chúng phát ra âm thanh—nhịp đập cơ khí của bánh răng và lò xo—tách, xè, cạch. Đây không chỉ là câu chuyện về những chiếc máy ảnh. Đây là câu chuyện về những thứ chúng ta lỡ tay làm vỡ, những điều chúng ta cố tình giấu đi, và những tổn thương mà ta quá sợ hãi để chữa lành. Câu chuyện bắt đầu với một người đàn ông tưởng rằng mình đang chạy trốn khỏi cuộc đời, để rồi nhận ra mình đang đứng giữa tâm điểm cuộc đời của bao người khác. Anh ta không phải là ảo thuật gia. Anh ta không thể quay ngược thời gian. Nhưng với một chiếc tuốc nơ vít nhỏ xíu và một đôi tay vững vàng, anh ta có thể làm được một điều gần như là phép màu. Anh ta có thể lau sạch lớp bụi mờ. Anh ta có thể chỉnh lại tiêu cự. Anh ta có thể khiến bạn nhìn thấy mọi thứ rõ ràng trở lại. Hãy bước vào trong. Tiếng chuông cửa đang reo. Trà đã nóng. Và trên chiếc bàn làm việc, dưới ánh đèn vàng đơn độc, một khoảnh khắc vỡ tan đang chờ được sửa chữa. Bạn đã sẵn sàng để nhìn thấy những bí mật ẩn sau màn trập chưa?

Chương 4

Chương 4

Âm Thanh Của Chiếc Rolleiflex

Hai tuần sau khi bắt đầu cuộc sống mới, Nam học được rằng sự tự do có một mùi vị rất cụ thể: nó có vị của mì tôm và cà phê rẻ tiền.

Lớp sương mù lãng mạn của việc nghỉ việc đã tan biến, thay vào đó là thực tế trần trụi của bài toán kinh tế. Khoản tiền hậu hĩnh của bà Lan đã giúp chi trả hóa đơn tiền điện và mua sắm một số dụng cụ vệ sinh cần thiết, nhưng lượng khách ghé qua vẫn thưa thớt. Tấm biển "Mở cửa" treo trên cửa kính, nhưng hầu hết mọi người đều đi lướt qua, mắt dán chặt vào màn hình điện thoại thông minh, chẳng hề hay biết đến thánh địa analog nằm ngay bên cạnh.

Nam dành cả ngày để sắp xếp lại kho lưu trữ. Anh tìm thấy những cuốn sách hướng dẫn sử dụng từ những năm 1960, những sơ đồ do chính tay chú Hùng vẽ, và những hộp ốc vít dự phòng được dán nhãn bằng bút dạ đã phai màu. Anh đang học giải phẫu máy ảnh không phải qua sách giáo khoa, mà bằng cách mổ xẻ và nghiên cứu những bộ xương máy móc mà chú anh để lại.

Đó là một buổi chiều thứ Ba, trời nồm và nặng trĩu, sự yên bình của cửa tiệm bị phá vỡ.

Một chiếc xe máy gầm rú lao lên vỉa hè, làm đàn bồ câu bay tán loạn. Tiếng động cơ tắt ngấm, và một người đàn ông dậm chân bước vào tiệm. Ông ta to lớn, mặc chiếc áo gilet nhiếp ảnh gia với quá nhiều túi, một cái cau mày hằn sâu trên khuôn mặt dạn dày sương gió, và một điếu thuốc lá kẹp sau vành tai (rất may là ông ta không châm lửa trong nhà).

Ông ta không chào hỏi. Ông ta đi thẳng tới quầy và dằn mạnh một chiếc máy ảnh to, vuông vức xuống tấm thảm nhung.

Cộp.

"Lão Hùng từng bảo cái chỗ này sửa được mọi thứ," người đàn ông càu nhàu. Ông ta nhìn Nam với vẻ hoài nghi không giấu giếm. "Cậu chắc là thằng cháu. Cái cậu trai văn phòng đấy hả."

Nam thẳng lưng. Tin tức lan nhanh thật đấy, nhất là ở khu phố cổ này. "Cháu là Nam. Và vâng, giờ cháu quản lý tiệm này."

Người đàn ông khoanh tay. "Tôi là Vinh. Phóng viên ảnh. Tôi đã cầm máy chụp từ trước khi cậu còn đang bơi trong... à mà thôi, bỏ đi. Nhìn cái này đi." Ông ta hất hàm về phía chiếc máy ảnh.

Đó là một chiếc Rolleiflex 2.8F. Một chiếc máy ảnh phản xạ ống kính đôi (TLR). Nó là một kiệt tác của kỹ thuật Đức—hai ống kính, một để ngắm, một để chụp. Nó là một biểu tượng, được giới mộ điệu tôn sùng, và hiện tại, nó đang "chết" lâm sàng.

"Tôi đã mang nó đến hai tiệm khác," ông Vinh gầm gừ. "Một chỗ bảo không có linh kiện. Chỗ kia bảo cơ chế bên trong bị gãy rồi, khuyên tôi nên dùng nó làm đồ chặn giấy. Tôi cần nó cho một buổi chụp chân dung vào Chủ nhật này. Cậu có sửa được không, hay để tôi đi về?"

Nam nhìn chiếc máy. Nó đẹp nhưng đầy đe dọa. Lớp da bọc đã mòn nhẵn sau hàng chục năm sử dụng. "Triệu chứng là gì ạ?"

"Quay cái tay quay lên phim đi. Cảm giác như đang xay cà phê ấy. Màn trập không nổ. Núm lấy nét thì cứng đơ."

Nam cầm chiếc Rolleiflex lên. Cảm giác đặc, nặng như đang cầm một viên gạch lịch sử. Anh thử xoay tay quay lên phim. Nó kháng cự, phát ra tiếng lạo xạo ghê người. Anh dừng lại ngay lập tức.

"Chú để máy lại đây cho cháu," Nam nói.

"Tôi không có thời gian cho việc 'để lại'," ông Vinh gắt. "Tôi sẽ ngồi đợi. Nếu cậu không biết làm, nói luôn để tôi đỡ tốn buổi chiều."

Áp lực ập đến bất ngờ và ngột ngạt. Đây không phải là cô sinh viên hiền lành như Vy hay người bà đầy hoài niệm như bà Lan. Đây là một người chuyên nghiệp, người coi thiết bị của mình là vũ khí hành nghề.

"Chú ngồi đi ạ, chú Vinh," Nam nói, giọng bình tĩnh hơn cảm giác trong lòng. "Trà không ạ?"

"Đặc. Không đường," ông Vinh hừ mũi, kéo một chiếc ghế đẩu lại ngồi và quan sát Nam như một con diều hâu.

Nam mang chiếc máy ảnh xuống dưới ánh đèn. Tay anh đang đổ mồ hôi. Anh lau tay vào tạp dề. Anh nhớ lại những ghi chú của chú Hùng về dòng Rolleiflex: ‘Hệ thống tải phim phức tạp. Không được dùng sức. Mọi thứ đều được đồng bộ hóa.’

Anh bắt đầu bóc lớp da bọc ở bên hông máy. Anh tháo ốc mặt ốp. Cấu tạo bên trong của chiếc Rolleiflex lộ ra—một khu rừng rậm rạp của các bánh răng đồng, đòn bẩy và lò xo. Nó phức tạp hơn chiếc Canon hay Leica rất nhiều.

Nam đeo kính lúp lên mắt. Anh dò theo đường đi của tay quay. Anh nhìn thấy vấn đề. Không phải bánh răng bị gãy. Mà là sự lệch lạc. Ai đó đã cố tình ép cần lên phim trong khi màn trập đã được lên cò, làm cong một thanh truyền động nhỏ xíu chỉ một phần milimet. hàng nghìn.

"Sao rồi?" ông Vinh quát, nhìn đồng hồ.

"Ai đó đã dùng sức ép nó," Nam lẩm bẩm, không ngẩng đầu lên. "Nhịp thời gian bị lệch. Bánh răng tải phim nghĩ rằng màn trập đang đóng, nhưng màn trập lại nghĩ rằng nó đang mở. Chúng đang đánh nhau."

"Cậu sửa được không?"

Nam không trả lời. Anh cầm lấy một chiếc kìm mũi nhọn. Việc này rất rủi ro. Nếu kim loại quá giòn, nó sẽ gãy, và chiếc máy ảnh sẽ thực sự trở thành đồ chặn giấy.

Anh cần uốn thanh truyền động trở lại. Việc này đòi hỏi một lực vừa đủ—đủ để kim loại di chuyển, nhưng không đủ để làm nó gãy.

Nam nhắm mắt lại một giây, hình dung cơ chế hoạt động. Anh nghĩ về những công thức bảng tính Excel anh từng viết—đầu vào và đầu ra. Cái này cũng vậy. Logic. Dòng chảy.

Anh tác động lực.

Kétttt.

Tiếng kim loại rên rỉ. Ông Vinh rướn người tới trước, nín thở.

Nam ấn thêm một chút lực nữa.

Tách.

Ông Vinh chửi thề. "Mày làm gãy nó rồi!"

"Không," Nam nói, thở hắt ra. "Đó là tiếng nó khớp trở lại vị trí cũ."

Anh nhanh chóng lắp lại tấm ốp. Anh xoay tay quay.

Rooo-rẹt. Trơn tru như lụa. Không còn tiếng lạo xạo.

Anh nhấn nút chụp.

Tạch. Nhẹ nhàng, êm ái, gần như không thể nhận ra—tiếng thì thầm đặc trưng của màn trập lá.

Nam đưa chiếc máy ảnh cho ông Vinh.

Người đàn ông lớn tuổi cầm lấy nó, vẻ nghi ngờ hiện rõ trên mặt. Ông lên phim. Ông bấm chụp. Ông thay đổi tốc độ màn trập và bấm lại lần nữa. Ông nhìn qua ống ngắm từ trên xuống, lấy nét vào những hạt bụi trong không khí.

Sự im lặng kéo dài trong cửa tiệm nhỏ suốt một phút.

Cuối cùng, ông Vinh đặt nhẹ chiếc máy xuống. Cái cau mày vẫn chưa biến mất, nhưng sự căng thẳng trên vai ông đã chùng xuống.

"Cậu không đến nỗi vô dụng như vẻ bề ngoài," ông Vinh càu nhàu. Ông thò tay vào túi áo gilet và lôi ra một xấp tiền mặt, ném lên bàn. Số tiền gấp đôi mức giá thông thường.

"Thế này nhiều quá chú ơi," Nam nói.

"Cầm lấy. Cậu đã giúp tôi đỡ phải vào Sài Gòn tìm thợ," ông Vinh đứng dậy. "Và... nghe này. Tôi có một thùng ống kính cũ ở nhà. Mốc meo, bụi bặm, kẹt khẩu độ. Tuần sau tôi sẽ mang qua. Đừng có làm hỏng đấy."

"Cháu sẽ ở đây chờ," Nam nói.

Khi ông Vinh ra đến cửa, ông khựng lại. "Ông chú của cậu... lão là một con lừa già cứng đầu. Nhưng lão là người giỏi nhất. Cậu có đôi bàn tay của lão ấy. Đừng có lãng phí chúng."

Khi cánh cửa đóng lại, Nam ngồi phịch xuống ghế, đầu gối hơi run. Anh đã vượt qua bài kiểm tra.

Một bóng người đổ xuống trước cửa. Đó là bà Sáu, chủ quán phở bò bên cạnh. Bà là một người phụ nữ đẫy đà với giọng nói sang sảng và tấm lòng vàng, mặc bộ đồ bộ hoa mà bà coi như đồng phục làm việc. Bà đang bê một bát sốt vang bốc khói nghi ngút.

"Ăn đi," bà ra lệnh, đặt cái bát lên bàn làm việc của anh, ngay cạnh cái tuốc nơ vít Đức đắt tiền. "Bác thấy lão Vinh khó tính vừa đi ra. Lão không hét lên, nên bác đoán là cháu sống sót rồi."

"Suýt soát thôi bác ạ," Nam cười, mùi thơm của bò sốt vang làm bụng anh réo lên ầm ĩ.

"Gầy quá đấy," bà Sáu phê bình, chọc vào tay anh. "Mẹ mày vừa gọi điện cho bác đấy, biết không. Bà ấy lo sốt vó lên. Bà ấy tưởng mày đang chết đói trong cái hầm ngục đầy bụi này."

"Cháu không chết đói đâu bác Sáu."

"Hứ. Có thể không chết đói vì thiếu ăn. Nhưng đàn ông không thể sống chỉ bằng bánh răng với dầu máy được." Bà đi ra cửa, lau tay vào tạp dề. "Ăn hết đi. Rồi mai sang giúp bác sửa cái máy xay sinh tố. Nó kêu rè rè lạ lắm."

Nam bật cười. "Vâng, thưa bác."

Anh múc một thìa nước dùng đậm đà, cay nồng. Bên ngoài, đèn đường bắt đầu chớp tắt rồi sáng hẳn. Thành phố đang hối hả trở về nhà, hàng triệu người di chuyển trong vệt mờ của sự tồn tại. Nhưng bên trong cửa tiệm, bao quanh bởi những cỗ máy im lìm và mùi bò sốt vang, Nam cảm thấy mình đang đứng yên, vững chãi như được thả neo.

Anh không chỉ đang sửa máy ảnh. Anh đang được dệt vào tấm vải của con phố này. Anh đang trở thành một phần của bức tranh.

Sức Nặng Của Ký ỨcTrang 4

Bình luận (0)

G

Khách | @guest

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!